气喘如牛
[qì chuǎn rú niú] [气 喘 如 牛]
thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò
气喘如牛 đọc là qì chuǎn rú niú, nghĩa là thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì chuǎn rú niú] [气 喘 如 牛]
thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò
气喘如牛 (qì chuǎn rú niú) nghĩa là thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò.
Viết lần lượt từng chữ 气, 喘, 如, 牛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.