XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气囊 đọc là qì náng, nghĩa là túi khí; túi khí của khinh khí cầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气囊

气囊 nghĩa là gì?

气囊 (qì náng) nghĩa là túi khí; túi khí của khinh khí cầu.

Cách viết 气囊 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 囊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 气囊?

Thường gặp: 安全气囊 (ān quán qì náng) – túi khí an toàn (ô tô).