气急败坏
[qì jí bài huài] [气 急 败 坏]
bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn
气急败坏 đọc là qì jí bài huài, nghĩa là bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì jí bài huài] [气 急 败 坏]
bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn
气急败坏 (qì jí bài huài) nghĩa là bối rối và tức giận; hoàn toàn rối loạn.
Viết lần lượt từng chữ 气, 急, 败, 坏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.