XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气生根 đọc là qì shēng gēn, nghĩa là rễ khí sinh (thực vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气生根

气生根 nghĩa là gì?

气生根 (qì shēng gēn) nghĩa là rễ khí sinh (thực vật).

Cách viết 气生根 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 生, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.