气象学者
[qì xiàng xué zhě] [气 象 HỌC 者]
nhà khí tượng học
气象学者 đọc là qì xiàng xué zhě, nghĩa là nhà khí tượng học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì xiàng xué zhě] [气 象 HỌC 者]
nhà khí tượng học
气象学者 (qì xiàng xué zhě) nghĩa là nhà khí tượng học.
Viết lần lượt từng chữ 气, 象, 学, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.