XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气隙 đọc là qì xì, nghĩa là lỗ thông khí; khoảng hở khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气隙

气隙 nghĩa là gì?

气隙 (qì xì) nghĩa là lỗ thông khí; khoảng hở khí.

Cách viết 气隙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 隙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.