氢氧化物
[qīng yǎng huà wù] [氢 氧 化 物]
hydroxit
氢氧化物 đọc là qīng yǎng huà wù, nghĩa là hydroxit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng yǎng huà wù] [氢 氧 化 物]
hydroxit
氢氧化物 (qīng yǎng huà wù) nghĩa là hydroxit.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 氧, 化, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.