水菖蒲
[shuǐ chāng pú] [THỦY 菖 蒲]
Acorus calamus; cây thủy xương bồ
水菖蒲 đọc là shuǐ chāng pú, nghĩa là Acorus calamus; cây thủy xương bồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ chāng pú] [THỦY 菖 蒲]
Acorus calamus; cây thủy xương bồ
水菖蒲 (shuǐ chāng pú) nghĩa là Acorus calamus; cây thủy xương bồ.
Viết lần lượt từng chữ 水, 菖, 蒲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.