XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

水落石出 đọc là shuǐ luò shí chū, nghĩa là nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

水落石出

[shuǐ luò shí chū] [THỦY 落 石 出]

nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày

事情真相完全显露出来

警方经过深入调查,终于让这起悬案水落石出。

jǐng fāng jīng guò shēn rù diào chá, zhōng yú ràng zhè qǐ xuán àn shuǐ luò shí chū.

Sau khi cảnh sát điều tra sâu sát, vụ án treo này cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng.

经过多方取证,案件终于水落石出。

jīng guò duō fāng qǔ zhèng, àn jiàn zhōng yú shuǐ luò shí chū.

Trải qua việc thu thập chứng cứ từ nhiều phía, vụ án cuối cùng cũng sáng tỏ.

经过周密的调查,事实终于水落石出。

jīng guò zhōu mì de diào chá, shì shí zhōng yú shuǐ luò shí chū.

Trải qua quá trình điều tra tỉ mỉ, sự thật cuối cùng cũng sáng tỏ.

Hỏi đáp về từ 水落石出

水落石出 nghĩa là gì?

水落石出 (shuǐ luò shí chū) nghĩa là nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thật được phơi bày. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 水落石出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 水, 落, 石, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.