永久居留证
[yǒng jiǔ jū liú zhèng] [永 久 居 留 证]
giấy phép cư trú vĩnh viễn
永久居留证 đọc là yǒng jiǔ jū liú zhèng, nghĩa là giấy phép cư trú vĩnh viễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒng jiǔ jū liú zhèng] [永 久 居 留 证]
giấy phép cư trú vĩnh viễn
永久居留证 (yǒng jiǔ jū liú zhèng) nghĩa là giấy phép cư trú vĩnh viễn.
Viết lần lượt từng chữ 永, 久, 居, 留, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.