永久磁铁
[yǒng jiǔ cí tiě] [永 久 磁 铁]
nam châm vĩnh cửu
永久磁铁 đọc là yǒng jiǔ cí tiě, nghĩa là nam châm vĩnh cửu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒng jiǔ cí tiě] [永 久 磁 铁]
nam châm vĩnh cửu
永久磁铁 (yǒng jiǔ cí tiě) nghĩa là nam châm vĩnh cửu.
Viết lần lượt từng chữ 永, 久, 磁, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.