江湖医生
[jiāng hú yī shēng] [江 湖 医 生]
lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo
江湖医生 đọc là jiāng hú yī shēng, nghĩa là lang băm; kẻ bịp bợm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng hú yī shēng] [江 湖 医 生]
lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo
江湖医生 (jiāng hú yī shēng) nghĩa là lang băm; kẻ bịp bợm.
Viết lần lượt từng chữ 江, 湖, 医, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.