沙拉甩干器
[shā lā shuǎi gān qì] [沙 拉 甩 干 器]
dụng cụ quay ráo nước sa lát
沙拉甩干器 đọc là shā lā shuǎi gān qì, nghĩa là dụng cụ quay ráo nước sa lát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā lā shuǎi gān qì] [沙 拉 甩 干 器]
dụng cụ quay ráo nước sa lát
沙拉甩干器 (shā lā shuǎi gān qì) nghĩa là dụng cụ quay ráo nước sa lát.
Viết lần lượt từng chữ 沙, 拉, 甩, 干, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.