XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沙拉甩干器 đọc là shā lā shuǎi gān qì, nghĩa là dụng cụ quay ráo nước sa lát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 沙拉甩干器

沙拉甩干器 nghĩa là gì?

沙拉甩干器 (shā lā shuǎi gān qì) nghĩa là dụng cụ quay ráo nước sa lát.

Cách viết 沙拉甩干器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沙, 拉, 甩, 干, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.