沙滩排球 đọc là shā tān pái qiú, nghĩa là bóng chuyền bãi biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 沙滩排球
沙滩排球 nghĩa là gì?
沙滩排球 (shā tān pái qiú) nghĩa là bóng chuyền bãi biển.
Cách viết 沙滩排球 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 沙, 滩, 排, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.