沦落
[lún luò] [沦 落]
sa sút; nghèo khổ; rơi vào (cảnh nghèo khó)
沦落 đọc là lún luò, nghĩa là sa sút; nghèo khổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lún luò] [沦 落]
sa sút; nghèo khổ; rơi vào (cảnh nghèo khó)
沦落 (lún luò) nghĩa là sa sút; nghèo khổ.
Viết lần lượt từng chữ 沦, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.