法兰克福车展
[fǎ lán kè fú chē zhǎn] [法 兰 克 福 车 展]
Triển lãm ô tô Frankfurt
法兰克福车展 đọc là fǎ lán kè fú chē zhǎn, nghĩa là Triển lãm ô tô Frankfurt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎ lán kè fú chē zhǎn] [法 兰 克 福 车 展]
Triển lãm ô tô Frankfurt
法兰克福车展 (fǎ lán kè fú chē zhǎn) nghĩa là Triển lãm ô tô Frankfurt.
Viết lần lượt từng chữ 法, 兰, 克, 福, 车, 展 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.