泰晤士
[tài wù shì] [泰 晤 士]
báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn
泰晤士 đọc là tài wù shì, nghĩa là báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài wù shì] [泰 晤 士]
báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn
泰晤士 (tài wù shì) nghĩa là báo The Times; Sông Thames, chảy qua Luân Đôn.
Viết lần lượt từng chữ 泰, 晤, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 泰晤士报 (tài wù shì bào) – báo The Times; 泰晤士河 (tài wù shì hé) – sông Thames.