派克大衣
[pài kè dà yī] [派 克 ĐẠI 衣]
áo khoác parka (từ mượn); lượng từ: 件 (jiàn)
派克大衣 đọc là pài kè dà yī, nghĩa là áo khoác parka (từ mượn); lượng từ: 件 (jiàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pài kè dà yī] [派 克 ĐẠI 衣]
áo khoác parka (từ mượn); lượng từ: 件 (jiàn)
派克大衣 (pài kè dà yī) nghĩa là áo khoác parka (từ mượn); lượng từ: 件 (jiàn).
Viết lần lượt từng chữ 派, 克, 大, 衣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.