流动人口
[liú dòng rén kǒu] [流 动 NHÂN 口]
dân số tạm trú; dân số lưu động
城市里有很多流动人口。
chéng shì lǐ yǒu hěn duō liú dòng rén kǒu.Trong thành phố có rất nhiều người dân lưu động.
流动人口 đọc là liú dòng rén kǒu, nghĩa là dân số tạm trú; dân số lưu động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú dòng rén kǒu] [流 动 NHÂN 口]
dân số tạm trú; dân số lưu động
城市里有很多流动人口。
chéng shì lǐ yǒu hěn duō liú dòng rén kǒu.Trong thành phố có rất nhiều người dân lưu động.
流动人口 (liú dòng rén kǒu) nghĩa là dân số tạm trú; dân số lưu động.
Viết lần lượt từng chữ 流, 动, 人, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.