浅滩指示浮标
[qiǎn tān zhǐ shì fú biāo] [浅 滩 指 示 浮 标]
phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát
浅滩指示浮标 đọc là qiǎn tān zhǐ shì fú biāo, nghĩa là phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎn tān zhǐ shì fú biāo] [浅 滩 指 示 浮 标]
phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát
浅滩指示浮标 (qiǎn tān zhǐ shì fú biāo) nghĩa là phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát.
Viết lần lượt từng chữ 浅, 滩, 指, 示, 浮, 标 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.