浑身上下
[hún shēn shàng xià] [浑 身 上 下]
khắp người; từ đầu đến chân
浑身上下 đọc là hún shēn shàng xià, nghĩa là khắp người; từ đầu đến chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hún shēn shàng xià] [浑 身 上 下]
khắp người; từ đầu đến chân
浑身上下 (hún shēn shàng xià) nghĩa là khắp người; từ đầu đến chân.
Viết lần lượt từng chữ 浑, 身, 上, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.