浮上
[fú shàng] [浮 上]
nổi lên; mọc lên mặt nước; bóng nổi danh trong xã hội
浮上 đọc là fú shàng, nghĩa là nổi lên; mọc lên mặt nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú shàng] [浮 上]
nổi lên; mọc lên mặt nước; bóng nổi danh trong xã hội
浮上 (fú shàng) nghĩa là nổi lên; mọc lên mặt nước.
Viết lần lượt từng chữ 浮, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.