海底椰
[hǎi dǐ yē] [海 底 椰]
coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)
海底椰 đọc là hǎi dǐ yē, nghĩa là coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi dǐ yē] [海 底 椰]
coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)
海底椰 (hǎi dǐ yē) nghĩa là coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica).
Viết lần lượt từng chữ 海, 底, 椰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.