海洋性贫血
[hǎi yáng xìng pín xuè] [海 洋 性 贫 血]
bệnh tan máu bẩm sinh
海洋性贫血 đọc là hǎi yáng xìng pín xuè, nghĩa là bệnh tan máu bẩm sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi yáng xìng pín xuè] [海 洋 性 贫 血]
bệnh tan máu bẩm sinh
海洋性贫血 (hǎi yáng xìng pín xuè) nghĩa là bệnh tan máu bẩm sinh.
Viết lần lượt từng chữ 海, 洋, 性, 贫, 血 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.