海湾国家
[hǎi wān guó jiā] [海 湾 国 GIA]
các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh
海湾国家 đọc là hǎi wān guó jiā, nghĩa là các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi wān guó jiā] [海 湾 国 GIA]
các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh
海湾国家 (hǎi wān guó jiā) nghĩa là các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh.
Viết lần lượt từng chữ 海, 湾, 国, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.