海绵宝宝
[hǎi mián bǎo bǎo] [海 绵 宝 宝]
SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
海绵宝宝 đọc là hǎi mián bǎo bǎo, nghĩa là SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi mián bǎo bǎo] [海 绵 宝 宝]
SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
海绵宝宝 (hǎi mián bǎo bǎo) nghĩa là SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999).
Viết lần lượt từng chữ 海, 绵, 宝, 宝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.