海贼
[hǎi zéi] [海 贼]
cướp biển
海贼 đọc là hǎi zéi, nghĩa là cướp biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
海贼 (hǎi zéi) nghĩa là cướp biển.
Viết lần lượt từng chữ 海, 贼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 海贼版 (hǎi zéi bǎn) – phiên bản lậu; 海贼王 (hǎi zéi wáng) – One Piece (manga và anime).