海阔天空
[hǎi kuò tiān kōng] [海 阔 天 空]
biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
海阔天空 đọc là hǎi kuò tiān kōng, nghĩa là biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi kuò tiān kōng] [海 阔 天 空]
biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la; toàn thế giới; trò chuyện về mọi thứ dưới ánh mặt trời
海阔天空 (hǎi kuò tiān kōng) nghĩa là biển rộng trời cao (thành ngữ); cảnh sắc bao la.
Viết lần lượt từng chữ 海, 阔, 天, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.