海鲜酱
[hǎi xiān jiàng] [海 鲜 酱]
nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản
海鲜酱 đọc là hǎi xiān jiàng, nghĩa là nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi xiān jiàng] [海 鲜 酱]
nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản
海鲜酱 (hǎi xiān jiàng) nghĩa là nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản.
Viết lần lượt từng chữ 海, 鲜, 酱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.