消化系统
[xiāo huà xì tǒng] [消 化 系 统]
hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa
消化系统 đọc là xiāo huà xì tǒng, nghĩa là hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo huà xì tǒng] [消 化 系 统]
hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa
消化系统 (xiāo huà xì tǒng) nghĩa là hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa.
Viết lần lượt từng chữ 消, 化, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.