消息灵通人士
[xiāo xi líng tōng rén shì] [消 息 灵 通 NHÂN 士]
nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
消息灵通人士 đọc là xiāo xi líng tōng rén shì, nghĩa là nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo xi líng tōng rén shì] [消 息 灵 通 NHÂN 士]
nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
消息灵通人士 (xiāo xi líng tōng rén shì) nghĩa là nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ.
Viết lần lượt từng chữ 消, 息, 灵, 通, 人, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.