涨跌幅限制
[zhǎng diē fú xiàn zhì] [涨 跌 幅 限 制]
giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày
涨跌幅限制 đọc là zhǎng diē fú xiàn zhì, nghĩa là giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎng diē fú xiàn zhì] [涨 跌 幅 限 制]
giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày
涨跌幅限制 (zhǎng diē fú xiàn zhì) nghĩa là giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày.
Viết lần lượt từng chữ 涨, 跌, 幅, 限, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.