XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涨跌幅限制 đọc là zhǎng diē fú xiàn zhì, nghĩa là giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涨跌幅限制

涨跌幅限制 nghĩa là gì?

涨跌幅限制 (zhǎng diē fú xiàn zhì) nghĩa là giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày.

Cách viết 涨跌幅限制 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涨, 跌, 幅, 限, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.