混氧燃料
[hùn yǎng rán liào] [混 氧 燃 料]
nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)
混氧燃料 đọc là hùn yǎng rán liào, nghĩa là nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hùn yǎng rán liào] [混 氧 燃 料]
nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)
混氧燃料 (hùn yǎng rán liào) nghĩa là nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX).
Viết lần lượt từng chữ 混, 氧, 燃, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.