清仓大甩卖
[qīng cāng dà shuǎi mài] [清 仓 ĐẠI 甩 卖]
bán xả kho; bán hạ giá
清仓大甩卖 đọc là qīng cāng dà shuǎi mài, nghĩa là bán xả kho; bán hạ giá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng cāng dà shuǎi mài] [清 仓 ĐẠI 甩 卖]
bán xả kho; bán hạ giá
清仓大甩卖 (qīng cāng dà shuǎi mài) nghĩa là bán xả kho; bán hạ giá.
Viết lần lượt từng chữ 清, 仓, 大, 甩, 卖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.