XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

清仓大甩卖 đọc là qīng cāng dà shuǎi mài, nghĩa là bán xả kho; bán hạ giá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 清仓大甩卖

清仓大甩卖 nghĩa là gì?

清仓大甩卖 (qīng cāng dà shuǎi mài) nghĩa là bán xả kho; bán hạ giá.

Cách viết 清仓大甩卖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 清, 仓, 大, 甩, 卖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.