清水县
[qīng shuǐ xiàn] [清 THỦY 县]
huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水 (tiān shuǐ), Cam Túc
清水县 đọc là qīng shuǐ xiàn, nghĩa là huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水 (tiān shuǐ), Cam Túc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng shuǐ xiàn] [清 THỦY 县]
huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水 (tiān shuǐ), Cam Túc
清水县 (qīng shuǐ xiàn) nghĩa là huyện Thanh Thủy ở Thiên Thủy 天水 (tiān shuǐ), Cam Túc.
Viết lần lượt từng chữ 清, 水, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.