清洁器 đọc là qīng jié qì, nghĩa là máy làm sạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 清洁器
清洁器 nghĩa là gì?
清洁器 (qīng jié qì) nghĩa là máy làm sạch.
Cách viết 清洁器 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 清, 洁, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.