清洁袋 đọc là qīng jié dài, nghĩa là túi đựng rác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 清洁袋
清洁袋 nghĩa là gì?
清洁袋 (qīng jié dài) nghĩa là túi đựng rác.
Cách viết 清洁袋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 清, 洁, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.