溜冰场
[liū bīng chǎng] [溜 冰 场]
sân băng; sân trượt băng
溜冰场 đọc là liū bīng chǎng, nghĩa là sân băng; sân trượt băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liū bīng chǎng] [溜 冰 场]
sân băng; sân trượt băng
溜冰场 (liū bīng chǎng) nghĩa là sân băng; sân trượt băng.
Viết lần lượt từng chữ 溜, 冰, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.