滞期费
[zhì qī fèi] [滞 期 费]
phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)
滞期费 đọc là zhì qī fèi, nghĩa là phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì qī fèi] [滞 期 费]
phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)
滞期费 (zhì qī fèi) nghĩa là phí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ).
Viết lần lượt từng chữ 滞, 期, 费 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.