满口谎言
[mǎn kǒu huǎng yán] [满 口 谎 言]
tuôn ra toàn lời nói dối
满口谎言 đọc là mǎn kǒu huǎng yán, nghĩa là tuôn ra toàn lời nói dối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn kǒu huǎng yán] [满 口 谎 言]
tuôn ra toàn lời nói dối
满口谎言 (mǎn kǒu huǎng yán) nghĩa là tuôn ra toàn lời nói dối.
Viết lần lượt từng chữ 满, 口, 谎, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.