XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滴漏计时器 đọc là dī lòu jì shí qì, nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 滴漏计时器

滴漏计时器 nghĩa là gì?

滴漏计时器 (dī lòu jì shí qì) nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước.

Cách viết 滴漏计时器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滴, 漏, 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.