滴漏计时器
[dī lòu jì shí qì] [滴 漏 计 时 器]
đồng hồ cát; đồng hồ nước
滴漏计时器 đọc là dī lòu jì shí qì, nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dī lòu jì shí qì] [滴 漏 计 时 器]
đồng hồ cát; đồng hồ nước
滴漏计时器 (dī lòu jì shí qì) nghĩa là đồng hồ cát; đồng hồ nước.
Viết lần lượt từng chữ 滴, 漏, 计, 时, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.