潍城区
[wéi chéng qū] [潍 城 区]
quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), Sơn Đông
潍城区 đọc là wéi chéng qū, nghĩa là quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), Sơn Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wéi chéng qū] [潍 城 区]
quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), Sơn Đông
潍城区 (wéi chéng qū) nghĩa là quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), Sơn Đông.
Viết lần lượt từng chữ 潍, 城, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.