激光唱片
[jī guāng chàng piàn] [激 光 唱 片]
đĩa compact; CD; lượng từ: 片 (piàn), 张 (zhāng)
激光唱片 đọc là jī guāng chàng piàn, nghĩa là đĩa compact; CD. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī guāng chàng piàn] [激 光 唱 片]
đĩa compact; CD; lượng từ: 片 (piàn), 张 (zhāng)
激光唱片 (jī guāng chàng piàn) nghĩa là đĩa compact; CD.
Viết lần lượt từng chữ 激, 光, 唱, 片 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.