XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

火山灰 đọc là huǒ shān huī, nghĩa là tro bụi núi lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 火山灰

火山灰 nghĩa là gì?

火山灰 (huǒ shān huī) nghĩa là tro bụi núi lửa.

Cách viết 火山灰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 灰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 火山灰?

Thường gặp: 火山灰土 (huǒ shān huī tǔ) – đất Andosol (phân loại đất).