火葬场
[huǒ zàng chǎng] [火 葬 场]
nhà hỏa táng
火葬场 đọc là huǒ zàng chǎng, nghĩa là nhà hỏa táng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huǒ zàng chǎng] [火 葬 场]
nhà hỏa táng
火葬场 (huǒ zàng chǎng) nghĩa là nhà hỏa táng.
Viết lần lượt từng chữ 火, 葬, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.