XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

灰色地带 đọc là huī sè dì dài, nghĩa là vùng xám. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 灰色地带

灰色地带 nghĩa là gì?

灰色地带 (huī sè dì dài) nghĩa là vùng xám.

Cách viết 灰色地带 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 灰, 色, 地, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.