灶间 đọc là zào jiān, nghĩa là nhà bếp (phương ngữ); lượng từ: 间 (jiān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 灶间
灶间 nghĩa là gì?
灶间 (zào jiān) nghĩa là nhà bếp (phương ngữ); lượng từ: 间 (jiān).
Cách viết 灶间 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 灶, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.