XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

炊事 đọc là chuī shì, nghĩa là nấu nướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 炊事

炊事 nghĩa là gì?

炊事 (chuī shì) nghĩa là nấu nướng.

Cách viết 炊事 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 炊, 事 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 炊事?

Thường gặp: 炊事员 (chuī shì yuán) – đầu bếp.