炎性 đọc là yán xìng, nghĩa là viêm (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 炎性
炎性 nghĩa là gì?
炎性 (yán xìng) nghĩa là viêm (y học).
Cách viết 炎性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 炎, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 炎性?
Thường gặp: 抗炎性 (kàng yán xìng) – chống viêm (thuốc); 炎性反应 (yán xìng fǎn yìng) – phản ứng viêm.