点点滴滴
[diǎn diǎn dī dī] [点 点 滴 滴]
từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ
点点滴滴 đọc là diǎn diǎn dī dī, nghĩa là từng chút một; từng ít một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎn diǎn dī dī] [点 点 滴 滴]
từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ
点点滴滴 (diǎn diǎn dī dī) nghĩa là từng chút một; từng ít một.
Viết lần lượt từng chữ 点, 点, 滴, 滴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.